– Thông số kỹ thuật
Thông số hiệu năng
| Hạng mục | Thông số |
| Loại nguồn sáng | SXGA-W (Rộng 1280 × Cao 1024) tỷ lệ 5:4 |
| Khả năng giải mã | 1D: EAN-8, EAN-13, EAN-132 add-on, EAN-135 add-on, ISSN, ISBN, UPC-A, UPC-E, Code11, Code32, Code39, Code93, Code128, Codabar, Industrial 2 of 5, Interleaved 2 of 5, Matrix 2 of 5, ISBT-128, GS1-128, GS1 DataBar (RSS14), GS1 DataBar Limited, GS1 DataBar Expanded 2D: PDF417, Micro PDF417, QR-code, Micro QR, DataMatrix, QR, Aztec |
| Phạm vi quét | 0–260 mm (EAN 13 13mil, PCS = 90%) |
| Hệ điều hành tương thích | Linux, Android, Windows XP/7/8/10, MAC |
| Độ phân giải tối thiểu nhận dạng | Code 39: 4 mil |
| Chịu tốc độ chuyển động | 3.8 m/s |
| Chế độ quét | Tự động cảm biến |
| Độ tương phản in ấn | ≥ 20% |
| Góc nhận dạng | Góc quay ±360°, góc ngẩng ±60°, góc lệch ±70° |
| Tương tác người-máy | – Đèn báo: đỏ & xanh • Đèn xanh nhấp nháy báo đọc mã, đèn xanh báo nguồn • Đèn đỏ: tắt chức năng đọc QR – Chuông: báo bật nguồn & đọc mã – Nút bấm: chuyển 3 mức âm thanh; chuyển sang chế độ chỉ đọc 1D |
| Giao tiếp | USB không cần driver, RS232, USB-COM |
Thông số vật lý
| Hạng mục | Thông số |
| Kích thước | 152 × 82 × 152 mm |
| Trọng lượng | 497.1 g |
| Chất liệu | ABS + PC |
| Chiều dài cáp | 1.8 m (± 3 m) |
Thông số môi trường
| Hạng mục | Thông số |
| Nhiệt độ làm việc | -20℃ ~ 55℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20℃ ~ 60℃ |
| Độ ẩm | 5% ~ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống sốc | Chịu rơi tự do 1,5 m |
| Cường độ ánh sáng môi trường | 0 ~ 70,000 LUX |
Thông số điện
| Hạng mục | Thông số |
| Điện áp | DC 5V ±5% |
| Dòng điện / Công suất | Cổng USB: Chế độ chờ 180 mA, làm việc 210 mA Cổng RS232: Chế độ chờ 180 mA, làm việc 210 mA |

